Khi lựa chọn trần nhôm giả gỗ, vấn đề không nằm ở việc mẫu nào đẹp mà là mẫu nào phù hợp với từng không gian sử dụng. Mỗi kiểu trần như chữ U, lam sóng hay caro sẽ có đặc điểm khác nhau về thẩm mỹ, độ thông thoáng và cách thi công. Dưới đây là 10 mẫu trần nhôm giả gỗ phổ biến, được sử dụng thực tế trong từng loại công trình, giúp bạn dễ dàng xác định phương án phù hợp trước khi triển khai.
Top 5 Mẫu Trần Nhôm Giả Gỗ Đẹp 2026
Trần Nhôm Giả Gỗ Chữ U
Trần nhôm giả gỗ dạng chữ U là hệ thanh dài lắp song song, tạo khe hở giúp thoát nước và thông gió.
| Tiêu chí | Giá trị |
| Hợp kim | AA3003 / AA5052 |
| Độ dày | 0.6 – 0.8 mm |
| Chiều dài | 3.000 – 6.000 mm |
| Bề rộng thanh | 50 – 200 mm |
| Khoảng cách | 50 – 150 mm |
| Sơn | PVDF 25–35 micron |
Ưu điểm:
- Thoát nước và thông gió tốt
- Không đọng ẩm (>90% RH vẫn ổn định)
- Phù hợp môi trường ngoài trời
Nhược điểm:
- Không kín hoàn toàn (lộ khe)
- Yêu cầu căn chỉnh khoảng cách chuẩn
Ứng dụng: ban công, hành lang, mái hiên

Trần Nhôm Giả Gỗ Lam Sóng
Trần nhôm giả gỗ lam sóng có bề mặt gợn sóng, giúp tăng hiệu ứng ánh sáng và chiều sâu không gian.
| Tiêu chí | Giá trị |
| Hợp kim | AA3003 |
| Độ dày | 0.6 – 0.8 mm |
| Bước sóng | 100 – 300 mm |
| Trọng lượng | ~3 – 4 kg/m² |
| Sơn | Tĩnh điện 60–80 micron |
Ưu điểm:
- Tạo hiệu ứng thẩm mỹ cao
- Phù hợp không gian hiện đại
- Kết hợp tốt với đèn LED
Nhược điểm:
- Khó vệ sinh hơn bề mặt phẳng
- Chi phí cao hơn trần tấm
Ứng dụng: phòng khách, quán cafe, showroom

Trần Nhôm Giả Gỗ Caro
Trần nhôm giả gỗ caro là hệ module ô vuông, tạo bố cục rõ ràng và chắc chắn.
| Tiêu chí | Giá trị |
| Hợp kim | AA3003 / AA5052 |
| Độ dày | 0.6 – 1.0 mm |
| Kích thước ô | 50×50 – 200×200 mm |
| Khung xương | Thép mạ kẽm |
| Sơn | Tĩnh điện / PVDF |
Ưu điểm:
- Kết cấu chắc chắn
- Tính thẩm mỹ cao, đồng bộ
- Dễ tháo lắp bảo trì
Nhược điểm:
- Thi công phức tạp
- Giá cao hơn lam và tấm
Ứng dụng: phòng khách, showroom, biệt thự

Trần Nhôm Giả Gỗ Thanh Hộp
Trần nhôm giả gỗ dạng thanh hộp có kết cấu đặc, tăng độ cứng và khả năng chịu lực.
| Tiêu chí | Giá trị |
| Hợp kim | AA5052 |
| Độ dày | 0.7 – 1.0 mm |
| Kích thước | 50 – 150 mm |
| Trọng lượng | ~4 – 5 kg/m² |
| Sơn | PVDF |
Ưu điểm:
- Độ cứng cao, chịu lực tốt
- Ít biến dạng khi nhiệt độ 80–120°C
Nhược điểm:
- Trọng lượng lớn
- Giá thành cao
Ứng dụng: khu vực ngoài trời, hành lang, mái hiên

Trần Nhôm Giả Gỗ Tấm Phẳng (Clip-in / Lay-in)
Trần nhôm giả gỗ tấm phẳng là dạng module kín, thi công nhanh và phổ biến.
| Tiêu chí | Giá trị |
| Hợp kim | AA3003 |
| Độ dày | 0.5 – 0.7 mm |
| Kích thước | 300×300 / 600×600 mm |
| Trọng lượng | ~2.5 – 3.5 kg/m² |
| Sơn | Tĩnh điện 60–80 micron |
Ưu điểm:
- Thi công nhanh
- Chi phí thấp
- Dễ bảo trì
Nhược điểm:
- Ít điểm nhấn thẩm mỹ
- Không phù hợp không gian cao cấp
Ứng dụng: nhà phố, căn hộ, văn phòng

Trần Nhôm Giả Gỗ Kết Hợp Đèn LED
Đây là hệ trần kết hợp giữa nhôm giả gỗ và hệ chiếu sáng gián tiếp.
| Tiêu chí | Giá trị |
| Hợp kim | AA3003 |
| Độ dày | 0.6 – 0.8 mm |
| Kiểu thiết kế | Giật cấp / khe đèn |
| Ánh sáng | LED gián tiếp |
| Sơn | Tĩnh điện / PVDF |
Ưu điểm:
- Tăng chiều sâu không gian
- Hiệu ứng ánh sáng cao
Nhược điểm:
- Thi công phức tạp
- Chi phí cao
Ứng dụng: phòng khách, biệt thự, không gian cao cấp

Giá Trần Nhôm Giả Gỗ Bao Nhiêu?
Giá trần nhôm giả gỗ hiện nay không cố định theo m² mà thường được tính theo mét dài (VNĐ/m), tùy vào từng dòng sản phẩm, kích thước thanh và yêu cầu kỹ thuật.
Mức giá tham khảo trên thị trường dao động trong khoảng: 180.000 450.000 VNĐ/m (chưa bao gồm khung xương và thi công)
Bảng giá trần nhôm giả gỗ tham khảo:
| Tên sản phẩm | Kích thước (mm) | Chiều dài thanh | Màu sắc | Đơn giá (VNĐ/m) |
| Trần nhôm caro | 50×50 / 75×75 / 100×100 | Module 600×600 | Giả gỗ, trắng, xám | 250.000 – 450.000 |
| Trần nhôm chữ U | 30×50 / 40×80 / 50×100 | 3 – 6 m | Giả gỗ, đen, trắng | 180.000 – 350.000 |
| Trần nhôm lam sóng | 100×15 / 150×20 / 200×30 | 3 – 6 m | Giả gỗ (đậm / nhạt) | 220.000 – 400.000 |
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Trần Nhôm Giả Gỗ
Trong thực tế, giá trần nhôm giả gỗ có thể thay đổi tùy theo:
- Độ dày nhôm: 0.5 – 1.0 mm (nhôm dày giá cao hơn)
- Loại sơn: sơn tĩnh điện hoặc sơn PVDF (ngoài trời)
- Kích thước và thiết kế: thanh lớn, module phức tạp sẽ tăng chi phí
- Khối lượng thi công: công trình lớn thường có giá tốt hơn
Thông Tin Đơn Vị Trần Nhôm Basi
Basi là đơn vị chuyên thi công trần nhôm giả gỗ với kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực hoàn thiện nội – ngoại thất.
- Kinh nghiệm: hơn 20 năm
- Đội ngũ: thợ kỹ thuật chuyên môn cao
- Phạm vi thi công: nhà ở, showroom, công trình thương mại
Địa chỉ: Nhà số 39, Dọc Bún 1, KĐT Văn Khê, Hà Đông, Hà Nội
Hotline: 0988 89 3538
Câu Hỏi Thường Gặp Về Trần Nhôm Giả Gỗ
1. Trần nhôm giả gỗ có bị gỉ hoặc bong sơn không?
Không. Trần nhôm giả gỗ sử dụng hợp kim nhôm (AA3003, AA5052) có khả năng chống ăn mòn tốt. Bề mặt được phủ sơn tĩnh điện hoặc PVDF giúp hạn chế bong tróc và giữ màu ổn định trong điều kiện sử dụng bình thường.
2. Trần nhôm giả gỗ có phù hợp với khu vực ngoài trời không?
Có. Với khu vực ngoài trời như ban công hoặc mái hiên, nên sử dụng trần nhôm giả gỗ có độ dày ≥0.7 mm và sơn PVDF để đảm bảo độ bền trong môi trường ẩm và chịu tác động thời tiết.
3. Tuổi thọ của trần nhôm giả gỗ là bao lâu?
Tuổi thọ trung bình của trần nhôm giả gỗ dao động từ 15 – 25 năm đối với nội thất và khoảng 10 – 20 năm đối với khu vực ngoài trời, tùy vào vật liệu và điều kiện sử dụng.
4. Trần nhôm giả gỗ có cần bảo trì thường xuyên không?
Không nhiều. Bề mặt nhôm sơn phủ giúp hạn chế bám bụi và dễ vệ sinh. Thông thường chỉ cần lau định kỳ, không cần bảo trì phức tạp như gỗ tự nhiên hoặc thạch cao.
5. Nên chọn trần nhôm giả gỗ loại nào cho từng không gian?
- Ban công: trần chữ U hoặc lam nhôm
- Phòng khách: trần caro hoặc lam sóng
- Nhà nhỏ: tấm phẳng, tông sáng


